Câu tiếng Anh
Control yourself.
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm soát bản thân đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Control yourself. | Kiểm soát bản thân đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Control yourself.
Kiểm soát bản thân đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Control yourself. | Kiểm soát bản thân đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn