Câu tiếng Anh
Cottage no. 6.
Nghĩa tiếng Việt
Nhà số 6.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cottage no. 6. | Nhà số 6. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cottage no. 6.
Nhà số 6.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cottage no. 6. | Nhà số 6. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn