Câu tiếng Anh
Count, keep count!
Nghĩa tiếng Việt
Đếm nhịp bước, đếm!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Count, keep count! | Đếm nhịp bước, đếm! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Count, keep count!
Đếm nhịp bước, đếm!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Count, keep count! | Đếm nhịp bước, đếm! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn