Câu tiếng Anh
Count me in.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi tham gia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Count me in. | - Tôi tham gia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Count me in.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Count me in. | - Tôi tham gia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn