Câu tiếng Anh
Courage, man.
Nghĩa tiếng Việt
Dũng cảm nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Courage, man. | Dũng cảm nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Courage, man.
Dũng cảm nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Courage, man. | Dũng cảm nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn