Câu tiếng Anh
- Course, Aron.
Nghĩa tiếng Việt
- Tất nhiên, Aron.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Course, Aron. | - Tất nhiên, Aron. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Course, Aron.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Course, Aron. | - Tất nhiên, Aron. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn