---
title: '"Courtview Apartments." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Courtview Apartments." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Quản lý căn hộ
  xin nghe.
lang: en
en: Courtview Apartments.
vi: Quản lý căn hộ xin nghe.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 129779
---
## Câu tiếng Anh

**Courtview Apartments.**

## Nghĩa tiếng Việt

Quản lý căn hộ xin nghe.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Courtview Apartments. | Quản lý căn hộ xin nghe. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
