Câu tiếng Anh
Cousin Mauve.
Nghĩa tiếng Việt
Anh Mauve.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cousin Mauve. | Anh Mauve. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cousin Mauve.
Anh Mauve.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cousin Mauve. | Anh Mauve. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn