Câu tiếng Anh
Cover for me.
Nghĩa tiếng Việt
Che cho tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cover for me. | Che cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cover for me.
Che cho tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cover for me. | Che cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn