---
title: '"Cover her mouth." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Cover her mouth." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bịt miệng cô ta
  lại.
lang: en
en: Cover her mouth.
vi: Bịt miệng cô ta lại.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 22
---
## Câu tiếng Anh

**Cover her mouth.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bịt miệng cô ta lại.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Cover her mouth. | Bịt miệng cô ta lại. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
