Câu tiếng Anh
Cover the back.
Nghĩa tiếng Việt
Giữ an toàn phía sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cover the back. | Giữ an toàn phía sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cover the back.
Giữ an toàn phía sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cover the back. | Giữ an toàn phía sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn