Câu tiếng Anh
Cover the legs.
Nghĩa tiếng Việt
Che chân lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cover the legs. | Che chân lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cover the legs.
Che chân lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cover the legs. | Che chân lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn