Câu tiếng Anh
Coward yourself.
Nghĩa tiếng Việt
Ai hèn nhát?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Coward yourself. | Ai hèn nhát? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Coward yourself.
Ai hèn nhát?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Coward yourself. | Ai hèn nhát? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn