Câu tiếng Anh
Cowards, liars, flatterers!
Nghĩa tiếng Việt
Những kẻ hèn nhát, dối trá và ưa xu nịnh!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cowards, liars, flatterers! | Những kẻ hèn nhát, dối trá và ưa xu nịnh! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cowards, liars, flatterers!
Những kẻ hèn nhát, dối trá và ưa xu nịnh!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cowards, liars, flatterers! | Những kẻ hèn nhát, dối trá và ưa xu nịnh! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn