Câu tiếng Anh
Crooked, yes.
Nghĩa tiếng Việt
Gàn dở, thì có.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Crooked, yes. | Gàn dở, thì có. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Crooked, yes.
Gàn dở, thì có.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Crooked, yes. | Gàn dở, thì có. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn