---
title: '"- Crosses crosslet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Crosses crosslet." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Thánh giá chéo
  nhau.
lang: en
en: '- Crosses crosslet.'
vi: '- Thánh giá chéo nhau.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 74839
---
## Câu tiếng Anh

**- Crosses crosslet.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Thánh giá chéo nhau.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Crosses crosslet. | - Thánh giá chéo nhau. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
