eword.vn </> .md

"Crown property." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Crown property.

Nghĩa tiếng Việt

Tài sản của Hoàng gia.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Crown property. Tài sản của Hoàng gia.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn