---
title: '"Crumble, then fade." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Crumble, then fade." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đổ nát và héo
  tàn.
lang: en
en: 'Crumble, then fade.'
vi: Đổ nát và héo tàn.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 223439
---
## Câu tiếng Anh

**Crumble, then fade.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đổ nát và héo tàn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Crumble, then fade. | Đổ nát và héo tàn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
