Câu tiếng Anh
Cuff him up, sergeant.
Nghĩa tiếng Việt
Còng hắn lại, trung sĩ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cuff him up, sergeant. | Còng hắn lại, trung sĩ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cuff him up, sergeant.
Còng hắn lại, trung sĩ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cuff him up, sergeant. | Còng hắn lại, trung sĩ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn