Câu tiếng Anh
Curley, look.
Nghĩa tiếng Việt
Curley, nhìn kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Curley, look. | Curley, nhìn kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Curley, look.
Curley, nhìn kìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Curley, look. | Curley, nhìn kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn