Câu tiếng Anh
Cut him down.
Nghĩa tiếng Việt
Cắt dây trói.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cut him down. | Cắt dây trói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cut him down.
Cắt dây trói.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cut him down. | Cắt dây trói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn