Câu tiếng Anh
Cut it out, Art.
Nghĩa tiếng Việt
Thôi đi, Art.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cut it out, Art. | Thôi đi, Art. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cut it out, Art.
Thôi đi, Art.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cut it out, Art. | Thôi đi, Art. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn