Câu tiếng Anh
Cut off from the river ahead.
Nghĩa tiếng Việt
Chia cắt ta ra khỏi con sông phía trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cut off from the river ahead. | Chia cắt ta ra khỏi con sông phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cut off from the river ahead.
Chia cắt ta ra khỏi con sông phía trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cut off from the river ahead. | Chia cắt ta ra khỏi con sông phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn