Câu tiếng Anh
Cut your siren.
Nghĩa tiếng Việt
Tắt còi đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cut your siren. | Tắt còi đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cut your siren.
Tắt còi đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cut your siren. | Tắt còi đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn