Câu tiếng Anh
Cuticle pusher.
Nghĩa tiếng Việt
Kềm cắt da.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cuticle pusher. | Kềm cắt da. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cuticle pusher.
Kềm cắt da.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cuticle pusher. | Kềm cắt da. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn