Câu tiếng Anh
Dad punished me.
Nghĩa tiếng Việt
Cha đã phạt em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Dad punished me. | Cha đã phạt em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Dad punished me.
Cha đã phạt em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Dad punished me. | Cha đã phạt em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn