Câu tiếng Anh
Damage report, sir.
Nghĩa tiếng Việt
- Báo cáo thiệt hại, thưa Ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Damage report, sir. | - Báo cáo thiệt hại, thưa Ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Damage report, sir.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Damage report, sir. | - Báo cáo thiệt hại, thưa Ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn