Câu tiếng Anh
Damned if I know.
Nghĩa tiếng Việt
Cũng chả biết nữa...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Damned if I know. | Cũng chả biết nữa... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Damned if I know.
Cũng chả biết nữa...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Damned if I know. | Cũng chả biết nữa... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn