Câu tiếng Anh
- David, my armor bearer.
Nghĩa tiếng Việt
- David, kẻ lau khiên của ta à.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - David, my armor bearer. | - David, kẻ lau khiên của ta à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- David, my armor bearer.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - David, my armor bearer. | - David, kẻ lau khiên của ta à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn