---
title: '"Day in and day out, counting money." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Day in and day out, counting money." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Ngày qua ngày, đếm tiền.
lang: en
en: 'Day in and day out, counting money.'
vi: 'Ngày qua ngày, đếm tiền.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 153098
---
## Câu tiếng Anh

**Day in and day out, counting money.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngày qua ngày, đếm tiền.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Day in and day out, counting money. | Ngày qua ngày, đếm tiền. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
