Câu tiếng Anh
Deal them shingles.
Nghĩa tiếng Việt
Chia bài đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Deal them shingles. | Chia bài đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Deal them shingles.
Chia bài đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Deal them shingles. | Chia bài đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn