Câu tiếng Anh
Death, sire?
Nghĩa tiếng Việt
Chết sao, thưa ngài?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Death, sire? | Chết sao, thưa ngài? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Death, sire?
Chết sao, thưa ngài?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Death, sire? | Chết sao, thưa ngài? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn