Câu tiếng Anh
Defective shell.
Nghĩa tiếng Việt
Đạn bị lép .
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Defective shell. | Đạn bị lép . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Defective shell.
Đạn bị lép .
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Defective shell. | Đạn bị lép . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn