---
title: '"Deposits, do not scare me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Deposits, do not scare me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Biểu đệ,
  đệ đừng có dọa ta.
lang: en
en: 'Deposits, do not scare me.'
vi: 'Biểu đệ, đệ đừng có dọa ta.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 2361
---
## Câu tiếng Anh

**Deposits, do not scare me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Biểu đệ, đệ đừng có dọa ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Deposits, do not scare me. | Biểu đệ, đệ đừng có dọa ta. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
