---
title: '"Destarte had that." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Destarte had that." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Destarte có điều
  đó.
lang: en
en: Destarte had that.
vi: Destarte có điều đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 251578
---
## Câu tiếng Anh

**Destarte had that.**

## Nghĩa tiếng Việt

Destarte có điều đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Destarte had that. | Destarte có điều đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
