Câu tiếng Anh
Detail, dismissed.
Nghĩa tiếng Việt
Chi đội, giải tán.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Detail, dismissed. | Chi đội, giải tán. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Detail, dismissed.
Chi đội, giải tán.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Detail, dismissed. | Chi đội, giải tán. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn