Câu tiếng Anh
Detail, march.
Nghĩa tiếng Việt
Quân sĩ. Đi đều.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Detail, march. | Quân sĩ. Đi đều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Detail, march.
Quân sĩ. Đi đều.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Detail, march. | Quân sĩ. Đi đều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn