Câu tiếng Anh
Did anything else happen before that?
Nghĩa tiếng Việt
Có gì khác xảy ra trước đó không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Did anything else happen before that? | Có gì khác xảy ra trước đó không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Did anything else happen before that?
Có gì khác xảy ra trước đó không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Did anything else happen before that? | Có gì khác xảy ra trước đó không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn