Câu tiếng Anh
-Did she read the script?
Nghĩa tiếng Việt
-Thế bà ta xem kịch bản chưa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Did she read the script? | -Thế bà ta xem kịch bản chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Did she read the script?
-Thế bà ta xem kịch bản chưa?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Did she read the script? | -Thế bà ta xem kịch bản chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn