Câu tiếng Anh
Did she say anything else?
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy còn nói gì khác không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Did she say anything else? | Cô ấy còn nói gì khác không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Did she say anything else?
Cô ấy còn nói gì khác không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Did she say anything else? | Cô ấy còn nói gì khác không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn