---
title: '"Did you already buy the ticket?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Did you already buy the ticket?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bạn
  đã mua vé chưa?
lang: en
en: Did you already buy the ticket?
vi: Bạn đã mua vé chưa?
tatoebaEn: 8957753
tatoebaVi: 8957758
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Did you already buy the ticket?**

## Nghĩa tiếng Việt

Bạn đã mua vé chưa?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Did you already buy the ticket? | Bạn đã mua vé chưa? |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
