Câu tiếng Anh
Dime, like always.
Nghĩa tiếng Việt
Một xe, như mọi lần. Mười xu, như mọi lần.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Dime, like always. | Một xe, như mọi lần. Mười xu, như mọi lần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Dime, like always.
Một xe, như mọi lần. Mười xu, như mọi lần.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Dime, like always. | Một xe, như mọi lần. Mười xu, như mọi lần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn