---
title: '"Dinner is served, madame." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Dinner is served, madame." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bữa ăn tối
  được phục vụ, thưa bà.
lang: en
en: 'Dinner is served, madame.'
vi: 'Bữa ăn tối được phục vụ, thưa bà.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 140847
---
## Câu tiếng Anh

**Dinner is served, madame.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bữa ăn tối được phục vụ, thưa bà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Dinner is served, madame. | Bữa ăn tối được phục vụ, thưa bà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
