Câu tiếng Anh
Dinner's ready.
Nghĩa tiếng Việt
Bữa ăn chiều đã sẵn sàng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Dinner's ready. | Bữa ăn chiều đã sẵn sàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Dinner's ready.
Bữa ăn chiều đã sẵn sàng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Dinner's ready. | Bữa ăn chiều đã sẵn sàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn