Câu tiếng Anh
Discharged with warning."
Nghĩa tiếng Việt
Miễn tội nhưng bị cảnh cáo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Discharged with warning." | Miễn tội nhưng bị cảnh cáo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Discharged with warning."
Miễn tội nhưng bị cảnh cáo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Discharged with warning." | Miễn tội nhưng bị cảnh cáo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn