Câu tiếng Anh
Discipline has been maintained.
Nghĩa tiếng Việt
Kỷ luật đã được duy trì.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Discipline has been maintained. | Kỷ luật đã được duy trì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Discipline has been maintained.
Kỷ luật đã được duy trì.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Discipline has been maintained. | Kỷ luật đã được duy trì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn