Câu tiếng Anh
Disinherited her?
Nghĩa tiếng Việt
Truất quyền thừa kế của con bé à?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Disinherited her? | Truất quyền thừa kế của con bé à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Disinherited her?
Truất quyền thừa kế của con bé à?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Disinherited her? | Truất quyền thừa kế của con bé à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn