Câu tiếng Anh
Do not bite my case.
Nghĩa tiếng Việt
Không được cắn ca của ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Do not bite my case. | Không được cắn ca của ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Do not bite my case.
Không được cắn ca của ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Do not bite my case. | Không được cắn ca của ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn