Câu tiếng Anh
Do not call me cookie.
Nghĩa tiếng Việt
- Từ thế kỷ thứ 18 mà chú em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Do not call me cookie. | - Từ thế kỷ thứ 18 mà chú em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Do not call me cookie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Do not call me cookie. | - Từ thế kỷ thứ 18 mà chú em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn