Câu tiếng Anh
- Do not listen, lassie.
Nghĩa tiếng Việt
-Đừng nghe, cô bé.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Do not listen, lassie. | -Đừng nghe, cô bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Do not listen, lassie.
-Đừng nghe, cô bé.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Do not listen, lassie. | -Đừng nghe, cô bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn